big sioux river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Big Sioux: Một con sông bắt nguồn từ phía đông bắc bang Nam Dakota (Hoa Kỳ), chảy theo hướng nam để hợp lưu với sông Missouri tại thành phố Sioux City, bang Iowa.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Big Sioux chảy qua nhiều tiểu bang trước khi hợp lưu với sông Missouri.)
- (Lũ lụt dọc theo sông Big Sioux đã gây thiệt hại cho các trang trại địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Big Sioux River basin": Lưu vực sông Big Sioux.
- The Big Sioux River basin is an important agricultural region. (Lưu vực sông Big Sioux là một vùng nông nghiệp quan trọng.)
- "Big Sioux River valley": Thung lũng sông Big Sioux.
- The Big Sioux River valley is known for its fertile soil. (Thung lũng sông Big Sioux nổi tiếng với đất đai màu mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Big Sioux (tên viết tắt): Cách gọi ngắn gọn cho sông Big Sioux.
- The Big Sioux is a tributary of the Missouri River. (Sông Big Sioux là một nhánh của sông Missouri.)
Từ đồng nghĩa
- Con sông: river (chỉ chung, không phải tên riêng).
- Nhánh sông: tributary (vì Big Sioux là nhánh của sông Missouri).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flow into: chảy vào (một con sông khác).
- The Big Sioux River flows into the Missouri River. (Sông Big Sioux chảy vào sông Missouri.)
Rise in: bắt nguồn từ.
- The Big Sioux River rises in northeastern South Dakota. (Sông Big Sioux bắt nguồn từ phía đông bắc Nam Dakota.)
Thành ngữ liên quan
- "Go with the flow": Thuận theo dòng chảy (không dùng trực tiếp cho tên sông, nhưng có thể ám chỉ dòng sông).
- Living near the Big Sioux River, you learn to go with the flow during flood season. (Sống gần sông Big Sioux, bạn học cách thuận theo dòng chảy trong mùa lũ.)